CÔNG TY CỔ PHẦN TOHOKU SÔNG ĐÀ
THK SONGDA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TOHOKU SÔNG ĐÀ - THK SONGDA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 4/180 phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105201200. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105201200 | Ngày cấp | 18-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TOHOKU SÔNG ĐÀ | Tên giao dịch | THK SONGDA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4/180 phố Thái Thịnh, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4/180 phố Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0435190094 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | Mã ngành | N7830 |
Từ khoá: 0105201200, THK SONGDA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Đại lý | G46101 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 24 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 25 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 26 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 27 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 30 | Trồng lúa | A01110 |
| 31 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 32 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 33 | Trồng cây mía | A01140 |
| 34 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 35 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 36 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 37 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 38 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 39 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 40 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 41 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 42 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 43 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 44 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 45 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 46 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 48 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 51 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 53 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 54 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 55 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 56 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 57 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (ngành chính) | N7830 |
| 58 | Điều hành tua du lịch | N79120 |