CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT GOLDEN VIỆT NAM
GOLDEN VIET NAM INTERRIOR DECORATION AND CONSTRUCTION JOINT
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT GOLDEN VIỆT NAM - GOLDEN VIET NAM INTERRIOR DECORATION AND CONSTRUCTION JOINT có địa chỉ tại Số 110 Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 110 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105201465. Người đại diện pháp luật: *** *** Bốn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105201465 | Ngày cấp | 18-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT GOLDEN VIỆT NAM | Tên giao dịch | GOLDEN VIET NAM INTERRIOR DECORATION AND CONSTRUCTION JOINT |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 110 Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 110 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bốn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0105201465, GOLDEN VIET NAM INTERRIOR DECORATION AND CONSTRUCTION JOINT, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 21 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 24 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 25 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 26 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |