CÔNG TY CỔ PHẦN TCT VIỆT NAM

VIET NAM TCT .,CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN TCT VIỆT NAM - VIET NAM TCT .,CORP có địa chỉ tại Số 26, Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 26, Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105204307. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0105204307 Ngày cấp21-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TCT VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM TCT .,CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26, Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26, Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0983788288 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động21-03-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105204307, VIET NAM TCT .,CORP, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
2 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
19 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
20 Khai thác gỗ A02210
21 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
22 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
23 Khai thác thuỷ sản biển A03110
24 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
25 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
26 Khai thác quặng sắt B07100
27 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
28 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
29 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
30 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
31 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
32 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
33 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
34 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
35 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730