CÔNG TY TNHH VMIC
VMIC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VMIC - VMIC CO.,LTD có địa chỉ tại Số 08, C15, TT Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 08, C15, TT Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105206304. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105206304 | Ngày cấp | 22-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VMIC | Tên giao dịch | VMIC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 08, C15, TT Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 08, C15, TT Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0903236566 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0105206304, VMIC CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 2 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 3 | Đại lý | G46101 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 12 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 18 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |