CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM SOFTMART
SOFTMART.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM SOFTMART - SOFTMART.,JSC có địa chỉ tại Số 3, ngõ 864, đường Trương Định, tổ 15, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, ngõ 864, đường Trương Định, tổ 15, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105207675. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105207675 | Ngày cấp | 22-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHẦN MỀM SOFTMART | Tên giao dịch | SOFTMART.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 864, đường Trương Định, tổ 15, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 864, đường Trương Định, tổ 15, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0989396668 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0105207675, SOFTMART.,JSC, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 2 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 3 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 4 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 6 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 7 | Cổng thông tin | J63120 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 10 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |