CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ XUÂN HOÀ

XUAN HOA CTS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ XUÂN HOÀ - XUAN HOA CTS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 4B, ngách 5/78, tổ 24, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105207812. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 7 giờ trước

Mã số thuế0105207812 Ngày cấp22-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ XUÂN HOÀ Tên giao dịchXUAN HOA CTS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 4B, ngách 5/78, tổ 24, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 4B, ngách 5/78, tổ 24, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0917276007 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động21-03-2011
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0105207812, XUAN HOA CTS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
13 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Thu gom rác thải độc hại E3812
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn thực phẩm G4632
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
36 Vận tải hành khách đường sắt H49110
37 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
38 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
43 Bốc xếp hàng hóa H5224
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Hoạt động viễn thông khác J6190
46 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
47 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
52 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
53 Trồng cây hàng năm khác A01190
54 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
56 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
57 Khai thác và thu gom than bùn B08920
58 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
59 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
60 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
61 In ấn C18110
62 Dịch vụ liên quan đến in C18120
63 Sao chép bản ghi các loại C18200