CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐÔNG NAM Á
ASEAN PFIRE CO .,LTD
CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐÔNG NAM Á - ASEAN PFIRE CO .,LTD có địa chỉ tại Tổ 7, Huyền Kỳ, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 7, Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105208781. Người đại diện pháp luật: *** *** Vịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105208781 | Ngày cấp | 22-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐÔNG NAM Á | Tên giao dịch | ASEAN PFIRE CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 7, Huyền Kỳ, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 7, Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 0966617982 | Người đại diện | *** *** Vịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105208781, ASEAN PFIRE CO .,LTD, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 24 | Cổng thông tin | J63120 |
| 25 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 26 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 27 | Quảng cáo | M73100 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 33 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 34 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 35 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |