CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TÂN PHÚ
TAN PHU CONTRUCTION DESIGN CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TÂN PHÚ - TAN PHU CONTRUCTION DESIGN CONSULTING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 114, tổ 29, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105209986. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105209986 | Ngày cấp | 23-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TÂN PHÚ | Tên giao dịch | TAN PHU CONTRUCTION DESIGN CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 114, tổ 29, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 114, tổ 29, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0988567405 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105209986, TAN PHU CONTRUCTION DESIGN CONSULTING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 13 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 14 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 27 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 28 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 29 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 32 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 33 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 34 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 35 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 36 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 44 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 51 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 52 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 53 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 57 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 60 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 61 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 62 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 63 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 64 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 65 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 66 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 67 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 68 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 69 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 70 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 71 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 72 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 73 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 74 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 75 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |