CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ MARYLAND

MARYLAND INTERNATIONAL TRANSPORTS AND TRADING COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ MARYLAND - MARYLAND INTERNATIONAL TRANSPORTS AND TRADING COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Số 16/1 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16/1 đường Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105210533. Người đại diện pháp luật: *** *** Vượt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0105210533 Ngày cấp23-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ MARYLAND Tên giao dịchMARYLAND INTERNATIONAL TRANSPORTS AND TRADING COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16/1 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16/1 đường Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám
Điện thoại0435134461 Người đại diện*** *** Vượt
Giấy phép số Ngày hoạt động24-03-2011
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0105210533, MARYLAND INTERNATIONAL TRANSPORTS AND TRADING COMPANY LIMITE, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thổ Quan

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Đại lý G46101
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
27 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
28 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
31 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
32 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Bốc xếp hàng hóa H5224
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
44 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
45 Dịch vụ đóng gói N82920
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750