CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TIẾN
MINH TIEN PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TIẾN - MINH TIEN PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 3, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105211600. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105211600 | Ngày cấp | 23-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TIẾN | Tên giao dịch | MINH TIEN PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 3, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 3, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | 0433997959 | Người đại diện | *** *** Chung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0105211600, MINH TIEN PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Cát Quế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 14 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 15 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 39 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 40 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 42 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 43 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 46 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 47 | Sản xuất đường | C10720 |
| 48 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 49 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 50 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 51 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 52 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 53 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |