CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỲ HỢP

KY HOP INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỲ HỢP - KY HOP INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 241, tổ 4C, khu phố 2, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 241, tổ 4C, khu phố 2, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105211992. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0105211992 Ngày cấp23-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỲ HỢP Tên giao dịchKY HOP INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 241, tổ 4C, khu phố 2, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 241, tổ 4C, khu phố 2, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tùng Thiện
Điện thoại0466813092 Người đại diện*** *** Hoa
Giấy phép số Ngày hoạt động23-03-2011
Ngành nghề chính Chuẩn bị mặt bằng Mã ngànhF43120

Từ khoá: 0105211992, KY HOP INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tùng Thiện, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Xuân Khanh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
5 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
6 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
7 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
9 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
24 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
30 Bán buôn gạo G46310
31 Bán buôn thực phẩm G4632
32 Bán buôn đồ uống G4633
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn tổng hợp G46900
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
38 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
46 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
47 Khai thác và thu gom than cứng B05100
48 Khai thác và thu gom than non B05200
49 Khai thác dầu thô B06100
50 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
51 Khai thác quặng sắt B07100
52 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
53 Khai thác muối B08930
54 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
56 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
60 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
61 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
62 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
63 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
64 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023