CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CEMENT BRICK VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CEMENT BRICK VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại KM 21 + 700 Đại lộ Thăng Long, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105212026. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105212026 | Ngày cấp | 23-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CEMENT BRICK VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | KM 21 + 700 Đại lộ Thăng Long, Xã Kiều Phú hoặc Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Xã Ngọc Liệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | KM 21 + 700 Đại lộ Thăng Long, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kiều Phú hoặc Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0433943334 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | Mã ngành | C23910 |
Từ khoá: 0105212026, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Ngọc Liệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (ngành chính) | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 26 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 27 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 28 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 29 | In ấn | C18110 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |