CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT PHÚC THỊNH

PHUC THINH ITTP.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT PHÚC THỊNH - PHUC THINH ITTP.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 508 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105212058. Người đại diện pháp luật: *** *** Thái.

Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0105212058 Ngày cấp23-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT PHÚC THỊNH Tên giao dịchPHUC THINH ITTP.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 508 đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 508 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0936071735 Người đại diện*** *** Thái
Giấy phép số Ngày hoạt động23-03-2011
Ngành nghề chính Quảng cáo Mã ngànhM73100

Từ khoá: 0105212058, PHUC THINH ITTP.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
31 Xuất bản phần mềm J58200
32 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
33 Lập trình máy vi tính J62010
34 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
35 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
36 Cổng thông tin J63120
37 K66300
38 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
39 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
40 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
41 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
42 Quảng cáo (ngành chính) M73100
43 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
44 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
45 Cho thuê xe có động cơ N7710
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Khai thác và thu gom than cứng B05100
48 Khai thác và thu gom than non B05200
49 Khai thác quặng sắt B07100
50 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Giáo dục nghề nghiệp P8532
53 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
54 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
55 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
56 In ấn C18110
57 Dịch vụ liên quan đến in C18120
58 Sao chép bản ghi các loại C18200
59 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Cung ứng lao động tạm thời N78200
62 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830