CÔNG TY TNHH PHÒNG CHỐNG DIỆT MỐI ĐẠI VIỆT
DAI VIET ANTI TERMITE PREVENTIVE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÒNG CHỐNG DIỆT MỐI ĐẠI VIỆT - DAI VIET ANTI TERMITE PREVENTIVE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 194, tổ dân phố 4, phố Yên Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 194, tổ dân phố 4, phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105213333. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105213333 | Ngày cấp | 16-05-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHỐNG DIỆT MỐI ĐẠI VIỆT | Tên giao dịch | DAI VIET ANTI TERMITE PREVENTIVE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 194, tổ dân phố 4, phố Yên Bình, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 194, tổ dân phố 4, phố Yên Bình, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0915114606 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105213333, DAI VIET ANTI TERMITE PREVENTIVE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 2 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 16 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |