CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ TRẦN HUY
TRAN HUY PRINT AND PACKING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ TRẦN HUY - TRAN HUY PRINT AND PACKING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 10 ngõ 45 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105214697. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105214697 | Ngày cấp | 25-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ TRẦN HUY | Tên giao dịch | TRAN HUY PRINT AND PACKING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 10 ngõ 45 đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 10 ngõ 45 đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0437894520 | Người đại diện | *** *** Thiện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | Mã ngành | C1702 |
Từ khoá: 0105214697, TRAN HUY PRINT AND PACKING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đại lý | G46101 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Quảng cáo | M73100 |
| 5 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 7 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (ngành chính) | C1702 |
| 8 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 9 | In ấn | C18110 |
| 10 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 11 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |