CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP, DỊCH VỤ VIỄN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI TND

TND CONSTRUCTION, TELECOMMUNICATION SERVICES AND COMMERCIAL

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP, DỊCH VỤ VIỄN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI TND - TND CONSTRUCTION, TELECOMMUNICATION SERVICES AND COMMERCIAL có địa chỉ tại Số 26, ngách 35, ngõ 97 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 26, ngách 35, ngõ 97 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105215813. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0105215813 Ngày cấp29-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP, DỊCH VỤ VIỄN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI TND Tên giao dịchTND CONSTRUCTION, TELECOMMUNICATION SERVICES AND COMMERCIAL
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26, ngách 35, ngõ 97 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26, ngách 35, ngõ 97 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ngọc Hà
Điện thoại02462958515 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động29-03-2011
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Mã ngànhF43300

Từ khoá: 0105215813, TND CONSTRUCTION, TELECOMMUNICATION SERVICES AND COMMERCIAL, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) F43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
36 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
37 Hoạt động viễn thông khác J6190
38 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
39 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
40 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
41 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
49 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
50 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
51 Sản xuất đường C10720
52 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
53 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
54 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
55 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
58 Cung ứng lao động tạm thời N78200
59 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830