CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT
VIET TRADING ADVERTISING AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT - VIET TRADING ADVERTISING AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 61, tổ 4, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105219487. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động nhiếp ảnh
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105219487 | Ngày cấp | 30-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT | Tên giao dịch | VIET TRADING ADVERTISING AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 61, tổ 4, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 61, tổ 4, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động nhiếp ảnh | Mã ngành | M74200 |
Từ khoá: 0105219487, VIET TRADING ADVERTISING AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 3 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 4 | Quảng cáo | M73100 |
| 5 | Hoạt động nhiếp ảnh (ngành chính) | M74200 |
| 6 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 7 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 8 | In ấn | C18110 |
| 9 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |