CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CAO GIA

THE CAOS TRADE SERVICE AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CAO GIA - THE CAOS TRADE SERVICE AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Khu 5, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 5, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105220330. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0105220330 Ngày cấp28-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CAO GIA Tên giao dịchTHE CAOS TRADE SERVICE AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu 5, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu 5, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Hoài Đức
Điện thoại0902267977 Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động29-03-2011
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0105220330, THE CAOS TRADE SERVICE AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Thị trấn Trạm Trôi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
2 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Bán mô tô, xe máy G4541
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
27 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420