CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC THẾ KỶ
CENTURY BIOLOGY TECNOLOGYJOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC THẾ KỶ - CENTURY BIOLOGY TECNOLOGYJOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Đội 1, thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 1, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105224134. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105224134 | Ngày cấp | 29-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC THẾ KỶ | Tên giao dịch | CENTURY BIOLOGY TECNOLOGYJOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 1, thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 1, thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thiên Lộc |
| Điện thoại | 0962609091 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | Mã ngành | C1020 |
Từ khoá: 0105224134, CENTURY BIOLOGY TECNOLOGYJOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Chung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (ngành chính) | C1020 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Đại lý | G46101 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 19 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 20 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 21 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 22 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 23 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 24 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 25 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 26 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 27 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 28 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |