CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU STEVIA VIỆT NAM
SVN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU STEVIA VIỆT NAM - SVN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 47 ngõ 86 phố Chùa Hà, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105225346. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105225346 | Ngày cấp | 29-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU STEVIA VIỆT NAM | Tên giao dịch | SVN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 47 ngõ 86 phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 47 ngõ 86 phố Chùa Hà, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 043834569 | Người đại diện | *** *** Khoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Mã ngành | A01300 |
Từ khoá: 0105225346, SVN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) | A01300 |
| 18 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 19 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 20 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 23 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 24 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |