CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐÀO TẠO AN VIỆT

AN VIET TRAINING AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐÀO TẠO AN VIỆT - AN VIET TRAINING AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Lô 84 khu giãn dân, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 84 khu giãn dân, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105228523. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 7 giờ trước

Mã số thuế0105228523 Ngày cấp30-03-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐÀO TẠO AN VIỆT Tên giao dịchAN VIET TRAINING AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Lô 84 khu giãn dân, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Lô 84 khu giãn dân, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0439749297 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động25-04-2011
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0105228523, AN VIET TRAINING AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
6 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
14 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
15 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
16 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
17 Dịch vụ ăn uống khác I56290
18 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
19 Xuất bản phần mềm J58200
20 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
21 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
22 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
23 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
24 Cổng thông tin J63120
25 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
27 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
28 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
29 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
30 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
31 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Giáo dục mầm non P85100
34 Giáo dục tiểu học P85200
35 Giáo dục nghề nghiệp P8532
36 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
37 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
38 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
39 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
40 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
41 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
42 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
43 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
44 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
45 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
46 In ấn C18110
47 Dịch vụ liên quan đến in C18120
48 Sao chép bản ghi các loại C18200
49 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
50 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
51 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300