CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỠNG DƯỢC VĨNH KIM
VINH KIM CARE MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỠNG DƯỢC VĨNH KIM - VINH KIM CARE MEDICINE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 186 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105229679. Người đại diện pháp luật: *** *** Luân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 9 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105229679 | Ngày cấp | 30-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỠNG DƯỢC VĨNH KIM | Tên giao dịch | VINH KIM CARE MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 186 Định Công Hạ, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 186 Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Luân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105229679, VINH KIM CARE MEDICINE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Quảng cáo | M73100 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 11 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 12 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 14 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 15 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 16 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 17 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 18 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 19 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 20 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 21 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |