CÔNG TY TNHH NGUYỄN KIÊN TOÀN CẦU
NGUYEN KIEN GOLBAL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH NGUYỄN KIÊN TOÀN CẦU - NGUYEN KIEN GOLBAL CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Khu trường cấp 3, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105230106. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105230106 | Ngày cấp | 30-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NGUYỄN KIÊN TOÀN CẦU | Tên giao dịch | NGUYEN KIEN GOLBAL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu trường cấp 3, Xã Quốc Oai hoặc Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Thị trấn Quốc Oai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu trường cấp 3, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quốc Oai hoặc Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0974606382 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0105230106, NGUYEN KIEN GOLBAL CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Thị trấn Quốc Oai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 6 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 7 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 8 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 30 | In ấn | C18110 |
| 31 | Đại lý du lịch | N79110 |