CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA
ROYAL TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA - ROYAL TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY có địa chỉ tại Số 2, ngõ 117, đường 2 Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngõ 117, đường 2 Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105232304. Người đại diện pháp luật: *** *** Khuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản
Cập nhật: 13 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105232304 | Ngày cấp | 04-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA | Tên giao dịch | ROYAL TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 117, đường 2 Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 117, đường 2 Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0438777928 | Người đại diện | *** *** Khuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hoá chất cơ bản | Mã ngành | C20110 |
Từ khoá: 0105232304, ROYAL TRADING DEVELOPMENT AND PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 6 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 7 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | M71109 |
| 15 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 16 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 18 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 19 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 22 | Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) | C20110 |
| 23 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 24 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |