CÔNG TY TNHH COINS FOR CHANGE VIỆT NAM
COINS FOR CHANGE VIETNAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH COINS FOR CHANGE VIỆT NAM - COINS FOR CHANGE VIETNAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 6, hẻm 4, ngách 88, ngõ 389, phố Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105232456. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 11 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105232456 | Ngày cấp | 31-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH COINS FOR CHANGE VIỆT NAM | Tên giao dịch | COINS FOR CHANGE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 6, hẻm 4, ngách 88, ngõ 389, phố Trương Định, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 6, hẻm 4, ngách 88, ngõ 389, phố Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0912052968 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0105232456, COINS FOR CHANGE VIETNAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 9 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 10 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 12 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 13 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 15 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 16 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 17 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 20 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 22 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác | Q88900 |
| 23 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 24 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 25 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 26 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 27 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 28 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 30 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 31 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 32 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |