CÔNG TY TNHH FINET VIỆT NAM
FINET VIET NAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH FINET VIỆT NAM - FINET VIET NAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 119, ngách 158/21, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105232576. Người đại diện pháp luật: *** *** Toản.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 11 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105232576 | Ngày cấp | 31-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH FINET VIỆT NAM | Tên giao dịch | FINET VIET NAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 119, ngách 158/21, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 119, ngách 158/21, đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 02435501340 | Người đại diện | *** *** Toản |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0105232576, FINET VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 10 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 11 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 12 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 13 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 14 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 15 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 18 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 19 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 20 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 21 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 22 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 23 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 26 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 28 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 29 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 30 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 31 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 32 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 33 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 34 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 35 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 46 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 47 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 48 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 49 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 55 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 56 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 57 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 58 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 59 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 61 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 62 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 63 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 64 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 65 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 66 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |