CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HƯỚNG NGUYÊN
HUONG NGUYEN INDUSTRY AND AND TRADING SERVICES COMPANY LIMIT
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HƯỚNG NGUYÊN - HUONG NGUYEN INDUSTRY AND AND TRADING SERVICES COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Thôn Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105233516. Người đại diện pháp luật: *** *** Hướng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 12 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105233516 | Ngày cấp | 31-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HƯỚNG NGUYÊN | Tên giao dịch | HUONG NGUYEN INDUSTRY AND AND TRADING SERVICES COMPANY LIMIT |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đoài, Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Kim Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đoài, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hướng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0105233516, HUONG NGUYEN INDUSTRY AND AND TRADING SERVICES COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Nỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý | G46101 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 21 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |