CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG HẢI KIM
HAI KIM MEDIA AND ADVERTISING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG HẢI KIM - HAI KIM MEDIA AND ADVERTISING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 418, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 418, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105235062. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 13 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105235062 | Ngày cấp | 01-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG HẢI KIM | Tên giao dịch | HAI KIM MEDIA AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 418, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 418, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 02466758706 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105235062, HAI KIM MEDIA AND ADVERTISING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 21 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 28 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 31 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 32 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 33 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 34 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 35 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 36 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 37 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 38 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 39 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 40 | In ấn | C18110 |
| 41 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 42 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |