CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂN Á MỸ

TAN A MY TRADING AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂN Á MỸ - TAN A MY TRADING AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Số 165, ngõ 1141, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 165, ngõ 1141, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105235400. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước

Cập nhật: 13 giờ trước

Mã số thuế0105235400 Ngày cấp01-04-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂN Á MỸ Tên giao dịchTAN A MY TRADING AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 165, ngõ 1141, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 165, ngõ 1141, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quyết
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2011
Ngành nghề chính Khai thác, xử lý và cung cấp nước Mã ngànhE36000

Từ khoá: 0105235400, TAN A MY TRADING AND ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITE, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Thu gom rác thải không độc hại E38110
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
26 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
27 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
28 Khai thác và thu gom than cứng B05100
29 Khai thác và thu gom than non B05200
30 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
31 Sản xuất than cốc C19100
32 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290