CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ TUẤN NGỌC
TUAN NGOC PLASTICS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ TUẤN NGỌC - TUAN NGOC PLASTICS CO.,LTD có địa chỉ tại Số 85, phố Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 85, phố Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105235425. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 13 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105235425 | Ngày cấp | 01-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ TUẤN NGỌC | Tên giao dịch | TUAN NGOC PLASTICS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 85, phố Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 85, phố Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0437474996 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0105235425, TUAN NGOC PLASTICS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Miếu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 11 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 12 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 13 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 15 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 39 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 41 | Chuyển phát | H53200 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 45 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 46 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 48 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 49 | Quảng cáo | M73100 |
| 50 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 51 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 52 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 53 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 54 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 55 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 56 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 58 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 59 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 60 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 61 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 62 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 63 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 64 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 65 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 66 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 67 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 68 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 69 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 70 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 71 | In ấn | C18110 |
| 72 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 73 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 74 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 75 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 76 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 77 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 78 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |