CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ HUY QUANG
HUY QUANG EQUIPMENT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ HUY QUANG - HUY QUANG EQUIPMENT., JSC có địa chỉ tại Số 28 phố Thanh Bình, tổ dân phố số 9, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 28 phố Thanh Bình, tổ dân phố số 9, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105235658. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa thiết bị liên lạc
Cập nhật: 13 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105235658 | Ngày cấp | 01-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ HUY QUANG | Tên giao dịch | HUY QUANG EQUIPMENT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28 phố Thanh Bình, tổ dân phố số 9, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28 phố Thanh Bình, tổ dân phố số 9, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433118968 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị liên lạc | Mã ngành | S95120 |
Từ khoá: 0105235658, HUY QUANG EQUIPMENT., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 13 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 14 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 15 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (ngành chính) | S95120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 21 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 22 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |