CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG
WATER RESOUCES ENGINEERRING AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMP
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG - WATER RESOUCES ENGINEERRING AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMP có địa chỉ đăng ký tại Số 10, phố Chợ Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105237119. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 14 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105237119 | Ngày cấp | 04-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG | Tên giao dịch | WATER RESOUCES ENGINEERRING AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, phố Chợ Cầu Diễn, Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Diễn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, phố Chợ Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0105237119, WATER RESOUCES ENGINEERRING AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phúc Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 12 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 15 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |