CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT VNV
VNV CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT VNV - VNV CO.,LTD có địa chỉ tại Số 67, ngõ Đình Tương Thuận, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 67, ngõ Đình Tương Thuận, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105238514. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 14 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105238514 | Ngày cấp | 04-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT VNV | Tên giao dịch | VNV CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 67, ngõ Đình Tương Thuận, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 67, ngõ Đình Tương Thuận, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 02437326669 | Người đại diện | *** *** Huệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0105238514, VNV CO.,LTD, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khâm Thiên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Đại lý | G46101 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 19 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 20 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 21 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |