CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THƯƠNG AN PHÁT
ANPHATECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THƯƠNG AN PHÁT - ANPHATECH CO.,LTD có địa chỉ tại Số 130, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 130, phố Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105240168. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 15 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105240168 | Ngày cấp | 06-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THƯƠNG AN PHÁT | Tên giao dịch | ANPHATECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 130, phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 130, phố Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 0432115805 | Người đại diện | *** *** Vinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0105240168, ANPHATECH CO.,LTD, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Quán Thánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 17 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 18 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |