CÔNG TY TNHH THUƠNG MẠI-DỊCH VỤ-SẢN XUẤT SONG VIỆT
SVU CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THUƠNG MẠI-DỊCH VỤ-SẢN XUẤT SONG VIỆT - SVU CO.,LTD có địa chỉ tại Số 5, ngõ 2 An Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngõ 2 An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105241066. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các loại bánh từ bột
Cập nhật: 15 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105241066 | Ngày cấp | 06-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THUƠNG MẠI-DỊCH VỤ-SẢN XUẤT SONG VIỆT | Tên giao dịch | SVU CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngõ 2 An Xá, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngõ 2 An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 02466579166 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các loại bánh từ bột | Mã ngành | C10710 |
Từ khoá: 0105241066, SVU CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Phúc Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 5 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 10 | Sản xuất các loại bánh từ bột (ngành chính) | C10710 |
| 11 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 12 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |