CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ BÌNH MINH
BINH MINH COMMERCIAL AND INTERNATIONAL SERVICES COMPANY LIMI
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ BÌNH MINH - BINH MINH COMMERCIAL AND INTERNATIONAL SERVICES COMPANY LIMI có địa chỉ tại Số nhà 5, tổ 20, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 5, tổ 20, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105242687. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 15 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105242687 | Ngày cấp | 05-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ BÌNH MINH | Tên giao dịch | BINH MINH COMMERCIAL AND INTERNATIONAL SERVICES COMPANY LIMI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 5, tổ 20, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 5, tổ 20, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105242687, BINH MINH COMMERCIAL AND INTERNATIONAL SERVICES COMPANY LIMI, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 10 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 12 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 13 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 14 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 15 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |