CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG FPT

FPT HEAVY INDUSTRIES CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG FPT - FPT HEAVY INDUSTRIES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 13, Tòa nhà FPT Cầu Giấy, Đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105243401. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 15 giờ trước

Mã số thuế0105243401 Ngày cấp23-06-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NẶNG FPT Tên giao dịchFPT HEAVY INDUSTRIES CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 13, Tòa nhà FPT Cầu Giấy, Đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 13, Tòa nhà FPT Cầu Giấy, Đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt độngĐang cập nhật
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105243401, FPT HEAVY INDUSTRIES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
2 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
3 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
7 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
8 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
9 Vận tải đường ống H49400
10 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
11 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
12 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
13 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
14 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
15 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
16 Khai thác gỗ A02210
17 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
18 Khai thác và thu gom than cứng B05100
19 Khai thác và thu gom than non B05200
20 Khai thác quặng sắt B07100
21 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
22 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
23 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
24 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
25 Sản xuất than cốc C19100
26 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
27 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
28 Điều hành tua du lịch N79120
29 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200