CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TUẤN VŨ
TUAN VU DEVELOPMENT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TUẤN VŨ - TUAN VU DEVELOPMENT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105245455. Người đại diện pháp luật: *** *** Động.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 16 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105245455 | Ngày cấp | 06-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TUẤN VŨ | Tên giao dịch | TUAN VU DEVELOPMENT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Khê Ngoại, Xã Mê Linh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Văn Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Khê Ngoại, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mê Linh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0988936368 | Người đại diện | *** *** Động |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0105245455, TUAN VU DEVELOPMENT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Văn Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 21 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 22 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 23 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 24 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |