CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG STD

STD CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG STD - STD CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Xóm Thượng, thôn Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Thượng, thôn Bình Đà, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105246709. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 17 giờ trước

Mã số thuế0105246709 Ngày cấp06-04-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG STD Tên giao dịchSTD CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Thượng, thôn Bình Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Thượng, thôn Bình Đà, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bình Minh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động06-04-2011
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105246709, STD CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bình Minh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
29 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
31 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
32 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
33 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
34 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
35 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730