CÔNG TY CỔ PHẦN ENCO INDUSTRY
ENCO INDUSTRY.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ENCO INDUSTRY - ENCO INDUSTRY.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 1B, ngách 564/32/11, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105251272. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 59 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105251272 | Ngày cấp | 09-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ENCO INDUSTRY | Tên giao dịch | ENCO INDUSTRY.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1B, ngách 564/32/11, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Gia Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1B, ngách 564/32/11, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0435627566 | Người đại diện | *** *** Bảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105251272, ENCO INDUSTRY.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Gia Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 29 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 30 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 31 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 32 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 33 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 34 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 35 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 36 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 37 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 38 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 39 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 40 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 42 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 43 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 44 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |