CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG GIANG
TGI ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG GIANG - TGI ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Ki ốt số 6, Nơ 2, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105251522. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105251522 | Ngày cấp | 09-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ ĐẦU TƯ TRƯỜNG GIANG | Tên giao dịch | TGI ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Ki ốt số 6, Nơ 2, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Ki ốt số 6, Nơ 2, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0436417570 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105251522, TGI ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 33 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 39 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 42 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 43 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 46 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 51 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 53 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 54 | Quảng cáo | M73100 |
| 55 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 58 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 59 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 60 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 61 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 62 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 63 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 64 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 65 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 66 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 67 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 68 | Trồng lúa | A01110 |
| 69 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 70 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 71 | Trồng cây mía | A01140 |
| 72 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 73 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 74 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 75 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 76 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 77 | Trồng cây điều | A01230 |
| 78 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 79 | Trồng cây chè | A01270 |
| 80 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 81 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 82 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 83 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 84 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 85 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 86 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 87 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 89 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 90 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 91 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 92 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 93 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 94 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 95 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 96 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 97 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 98 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 99 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 100 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 101 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 102 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 103 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 104 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 105 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 106 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 107 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 108 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 109 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 110 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 111 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 112 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 113 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 114 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 115 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 116 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 117 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |