CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VẠN PHÚC
VAN PHUC TRADING PRODUCTION AND CONSTRUCTION ONE MEMBER COMP
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VẠN PHÚC - VAN PHUC TRADING PRODUCTION AND CONSTRUCTION ONE MEMBER COMP có địa chỉ tại Lô đất số DM2 - 21 Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt l, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô đất số DM2 - 21 Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt l, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105251586. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105251586 | Ngày cấp | 09-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VẠN PHÚC | Tên giao dịch | VAN PHUC TRADING PRODUCTION AND CONSTRUCTION ONE MEMBER COMP |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô đất số DM2 - 21 Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt l, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô đất số DM2 - 21 Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt l, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0904505720 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0105251586, VAN PHUC TRADING PRODUCTION AND CONSTRUCTION ONE MEMBER COMP, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 13 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 25 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 26 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 27 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |