CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHÂN SINH
HUMAN LIFE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHÂN SINH - HUMAN LIFE., JSC có địa chỉ tại Số 16/239 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16/239 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105253745. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105253745 | Ngày cấp | 09-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NHÂN SINH | Tên giao dịch | HUMAN LIFE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16/239 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16/239 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bảng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105253745, HUMAN LIFE., JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 12 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 13 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 14 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 16 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 17 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |