CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ-CÔNG NGHIỆP CDC 2
CDC 2 .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ-CÔNG NGHIỆP CDC 2 - CDC 2 .,JSC có địa chỉ tại Số 444, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 444, đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105255703. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất linh kiện điện tử
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105255703 | Ngày cấp | 13-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ-CÔNG NGHIỆP CDC 2 | Tên giao dịch | CDC 2 .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 444, đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 444, đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0439843959 | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất linh kiện điện tử | Mã ngành | C26100 |
Từ khoá: 0105255703, CDC 2 .,JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử (ngành chính) | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 18 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 19 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 20 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 21 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 22 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 23 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 24 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 35 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 36 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 40 | Đại lý | G46101 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 52 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 54 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 55 | Cổng thông tin | J63120 |
| 56 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 57 | Quảng cáo | M73100 |
| 58 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 59 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 60 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 62 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 63 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 64 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 65 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 66 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 67 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |