CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KARATEDO VIỆT NAM
VIETNAM KARATEDO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KARATEDO VIỆT NAM - VIETNAM KARATEDO., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 48 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105256305. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105256305 | Ngày cấp | 13-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KARATEDO VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM KARATEDO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 48 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 48 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0979688858 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí | Mã ngành | P85510 |
Từ khoá: 0105256305, VIETNAM KARATEDO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 22 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 23 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 24 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 25 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 27 | Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) | P85510 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 30 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 31 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 33 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |