CÔNG TY TNHH GANG CẦU THIÊN PHÁT
THIEN PHAT DUCTILE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GANG CẦU THIÊN PHÁT - THIEN PHAT DUCTILE CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 298, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 298, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105256986. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105256986 | Ngày cấp | 13-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GANG CẦU THIÊN PHÁT | Tên giao dịch | THIEN PHAT DUCTILE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 298, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 298, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0422107660 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0105256986, THIEN PHAT DUCTILE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 11 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 12 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |