CÔNG TY TNHH LEXFAS
LEXFAS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH LEXFAS - LEXFAS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Xuân Trạch, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105257034. Người đại diện pháp luật: *** *** Chanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105257034 | Ngày cấp | 13-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LEXFAS | Tên giao dịch | LEXFAS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Xuân Trạch, Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Xuân Canh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Xuân Trạch, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0439503568 | Người đại diện | *** *** Chanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0105257034, LEXFAS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Xuân Canh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 15 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 16 | Đại lý | G46101 |
| 17 | Môi giới | G46102 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 32 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 40 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 41 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 43 | Quảng cáo | M73100 |
| 44 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 45 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 46 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 47 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 48 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 49 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 50 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 51 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 52 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 57 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 58 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 59 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 60 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 61 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 62 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 63 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 64 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 65 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |