CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐÔNG HÀ NỘI
HA NOI EAST CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐÔNG HÀ NỘI - HA NOI EAST CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 212 Khối 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105257267. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105257267 | Ngày cấp | 13-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐÔNG HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI EAST CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 212 Khối 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 212 Khối 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 02439503615 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105257267, HA NOI EAST CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phù Lỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 13 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 17 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 23 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 24 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 35 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 37 | Đại lý | G46101 |
| 38 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 39 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 40 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 41 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 42 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 43 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 44 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 46 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 47 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 54 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 56 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 57 | Quảng cáo | M73100 |
| 58 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 59 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 60 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 61 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47722 |
| 62 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 63 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 64 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 65 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 67 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 68 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 69 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 70 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 71 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 72 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 73 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 74 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 75 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 76 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 77 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 78 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 79 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 80 | In ấn | C18110 |
| 81 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 82 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 83 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 84 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 85 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 86 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 87 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 88 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |