CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT HÀ NỘI
HA NOI CONSTRUCTION FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT HÀ NỘI - HA NOI CONSTRUCTION FURNITURE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Ngõ 2, xóm Mới, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Ngõ 2, xóm Mới, tổ 10, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105257394. Người đại diện pháp luật: *** *** Đình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105257394 | Ngày cấp | 14-04-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NỘI THẤT HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI CONSTRUCTION FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Ngõ 2, xóm Mới, tổ 10, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Ngõ 2, xóm Mới, tổ 10, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-04-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0105257394, HA NOI CONSTRUCTION FURNITURE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |