CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LỘC PHÁT

THANH LOC PHAT TCS., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LỘC PHÁT - THANH LOC PHAT TCS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 293 đường Thụy Phương, tổ dân phố Hồng Ngự, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105258983. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0105258983 Ngày cấp14-04-2011
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LỘC PHÁT Tên giao dịchTHANH LOC PHAT TCS., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 293 đường Thụy Phương, tổ dân phố Hồng Ngự, Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Thụy Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 293 đường Thụy Phương, tổ dân phố Hồng Ngự, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0437577719 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động14-04-2011
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Mã ngànhB0810

Từ khoá: 0105258983, THANH LOC PHAT TCS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thụy Phương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
8 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
18 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
19 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
20 Khai thác quặng sắt B07100
21 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
23 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) B0810
24 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730